📏 Tiêu chuẩn Buổi 4: Hợp tác & phát triển nhà cung cấp
Buổi 4 tập trung vào xây dựng quan hệ hợp tác bền vững với nhà cung cấp — từ phân cấp SRM, đàm phán Win-Win, phát triển năng lực NCC đến quản trị hợp đồng và rủi ro. Dưới đây là các tiêu chuẩn quốc tế, framework và phương pháp luận nền tảng cho từng chủ đề.
1. ISO 44001:2017 — Collaborative Business Relationship Management
📋 Giới thiệu
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | ISO 44001:2017 — Collaborative Business Relationship Management Systems — Requirements and Framework |
| Tổ chức ban hành | International Organization for Standardization (ISO) |
| Năm ban hành | 2017 (kế thừa BS 11000) |
| Phạm vi | Áp dụng cho mọi tổ chức muốn thiết lập, quản lý và tối ưu hóa quan hệ hợp tác kinh doanh |
ISO 44001 là tiêu chuẩn quốc tế duy nhất chuyên biệt về quản lý quan hệ hợp tác (collaborative relationship). Tiêu chuẩn này cung cấp framework có hệ thống để chuyển đổi từ quan hệ giao dịch đơn thuần sang quan hệ đối tác chiến lược — phù hợp hoàn toàn với mô hình SRM 4 cấp độ trong bài học.
📖 Nội dung chính
8 giai đoạn Relationship Lifecycle:
| Giai đoạn | Mô tả | Liên kết SRM |
|---|---|---|
| 1. Awareness | Nhận thức về giá trị của hợp tác, xác định nhu cầu | Vendor level |
| 2. Knowledge | Thu thập thông tin, hiểu năng lực đối tác tiềm năng | Vendor → Preferred |
| 3. Internal Assessment | Đánh giá nội bộ: sẵn sàng hợp tác? Có đủ nguồn lực? | Internal readiness |
| 4. Partner Selection | Lựa chọn đối tác dựa trên tiêu chí rõ ràng | Preferred selection |
| 5. Working Together | Thiết lập cơ chế vận hành chung, governance | Preferred → Strategic |
| 6. Value Creation | Cùng tạo giá trị: đổi mới, cải tiến, giảm chi phí | Strategic level |
| 7. Staying Together | Duy trì, đánh giá và củng cố quan hệ | Strategic → Partner |
| 8. Exit Strategy | Kế hoạch kết thúc có trật tự khi cần thiết | Mọi cấp độ |
Các yêu cầu chính:
- Thiết lập Collaborative Leadership Team với cam kết từ lãnh đạo cấp cao
- Xây dựng Joint Management Plan cho mỗi quan hệ chiến lược
- Quy trình đo lường giá trị (Value Measurement) từ hợp tác
- Cơ chế giải quyết xung đột (Conflict Resolution) nội tại
- Quản lý kiến thức chung (Shared Knowledge Management)
🔧 Cách áp dụng
- Bước 1 — Gap Analysis: Đánh giá hiện trạng quản lý quan hệ NCC so với 8 giai đoạn ISO 44001
- Bước 2 — Phân loại NCC: Sử dụng Kraljic Matrix kết hợp ISO 44001 để xác định NCC nào cần quan hệ collaborative
- Bước 3 — Pilot Program: Chọn 2-3 NCC chiến lược để triển khai thí điểm
- Bước 4 — Joint Governance: Thiết lập ban điều phối chung (Joint Steering Committee) với NCC chiến lược
- Bước 5 — KPIs & Review: Đo lường hiệu quả hợp tác bằng balanced scorecard dành riêng cho quan hệ
🏭 Ví dụ thực tế
Vinamilk áp dụng mô hình tương tự ISO 44001 trong quản lý quan hệ với các trang trại bò sữa đối tác. Vinamilk phân loại nông trại thành 4 cấp độ và triển khai chương trình hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo, đồng đầu tư công nghệ làm lạnh và quản lý đàn bò. Các trang trại đối tác cấp cao nhất được tham gia vào Joint Quality Committee — cùng Vinamilk thiết lập tiêu chuẩn chất lượng sữa tươi nguyên liệu, tạo giá trị chung và duy trì quan hệ dài hạn trên 10 năm.
2. CIPS — SRM Framework
📋 Giới thiệu
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | CIPS Supplier Relationship Management Framework |
| Tổ chức ban hành | Chartered Institute of Procurement & Supply (CIPS), Vương quốc Anh |
| Năm phát triển | Liên tục cập nhật (CIPS thành lập 1932, SRM Framework phiên bản hiện hành) |
| Phạm vi | Best practices cho quản lý quan hệ NCC trong procurement chuyên nghiệp |
CIPS là tổ chức nghề nghiệp hàng đầu thế giới về mua hàng và cung ứng, với hơn 70.000 thành viên tại 150 quốc gia. SRM Framework của CIPS cung cấp mô hình trưởng thành (maturity model) và công cụ thực hành cho việc phân loại, quản lý và phát triển quan hệ NCC.
📖 Nội dung chính
SRM Maturity Model — 4 cấp độ:
| Cấp độ | Đặc điểm | % NCC điển hình |
|---|---|---|
| Transactional | Mua bán đơn thuần, giá rẻ nhất, ít tương tác | 60-70% |
| Collaborative | Chia sẻ thông tin, cải tiến chất lượng chung | 20-25% |
| Strategic | Cùng lập kế hoạch, đồng phát triển sản phẩm | 5-10% |
| Integrated | Hệ thống tích hợp, chia sẻ rủi ro & lợi nhuận | 1-3% |
Supplier Segmentation — Phân loại NCC:
- Spend Analysis: Phân tích chi tiêu theo Pareto (80/20)
- Kraljic Matrix: Impact on Profit × Supply Risk → 4 quadrant
- Relationship Strategy: Mỗi quadrant có chiến lược quan hệ riêng
KPIs đo lường quan hệ NCC:
- Operational: On-time delivery, quality defect rate, lead time
- Financial: Total Cost of Ownership (TCO), cost savings, price competitiveness
- Strategic: Innovation contribution, sustainability compliance, risk mitigation
- Relationship: Responsiveness, communication quality, conflict resolution speed
🔧 Cách áp dụng
- Supplier Segmentation Workshop: Tổ chức buổi phân loại NCC với đội cross-functional (Procurement, Quality, R&D, Finance)
- Tiered Management: Thiết lập mô hình quản lý phân tầng — Transactional dùng e-procurement tự động, Strategic cần Key Account Manager riêng
- SRM Scorecard: Xây dựng bảng điểm đánh giá NCC theo quý, kết hợp KPIs vận hành + chiến lược
- Relationship Review Meeting: Tổ chức Quarterly Business Review (QBR) với NCC chiến lược
- Technology Enablement: Triển khai SRM module trong ERP (SAP Ariba, Oracle Procurement Cloud) để số hóa quy trình
🏭 Ví dụ thực tế
Thế Giới Di Động (MWG) áp dụng mô hình phân loại NCC theo CIPS để quản lý hơn 500 nhà cung cấp. Các NCC được phân thành nhóm theo giá trị chi tiêu và tầm quan trọng chiến lược. Với các NCC chiến lược như Samsung, Apple — MWG thiết lập Joint Business Plan hàng năm, tổ chức QBR hàng quý, và triển khai chương trình đồng marketing. NCC cấp Transactional (phụ kiện, vật tư) được quản lý tự động qua hệ thống e-procurement nội bộ, giảm 40% thời gian xử lý đơn hàng.
3. Harvard Negotiation Project — Principled Negotiation
📋 Giới thiệu
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Principled Negotiation (Interest-Based Negotiation) |
| Tổ chức phát triển | Harvard Negotiation Project, Harvard Law School |
| Tác giả | Roger Fisher, William Ury, Bruce Patton |
| Tài liệu gốc | Getting to Yes: Negotiating Agreement Without Giving In (1981, tái bản lần 3 năm 2011) |
Phương pháp đàm phán Harvard là nền tảng lý thuyết được sử dụng rộng rãi nhất trong đàm phán thương mại và SCM. Thay vì đàm phán vị thế (positional bargaining), phương pháp này hướng đến giải pháp Win-Win dựa trên lợi ích thực sự của các bên.
📖 Nội dung chính
4 nguyên tắc cốt lõi:
| Nguyên tắc | Nội dung | Ứng dụng SCM |
|---|---|---|
| 1. Separate People from Problem | Tách cảm xúc cá nhân khỏi vấn đề đàm phán | Giữ quan hệ NCC dài hạn dù đàm phán khó khăn |
| 2. Focus on Interests, not Positions | Tập trung vào lợi ích thực sự, không bám vị thế | NCC muốn doanh thu ổn định, buyer muốn giá tốt → hợp đồng dài hạn với volume commitment |
| 3. Invent Options for Mutual Gain | Sáng tạo nhiều phương án cùng có lợi | Thay vì ép giá, đề xuất cải tiến quy trình giảm chi phí chung |
| 4. Insist on Objective Criteria | Sử dụng tiêu chí khách quan để đánh giá | Benchmark giá thị trường, chi phí nguyên liệu công khai |
Các khái niệm quan trọng:
- BATNA (Best Alternative to a Negotiated Agreement): Phương án tốt nhất nếu đàm phán thất bại — quyết định "sức mạnh" đàm phán
- ZOPA (Zone of Possible Agreement): Vùng thỏa thuận khả thi — giao giữa reservation price của hai bên
- Reservation Price (Walk-away Price): Mức giá tối đa/tối thiểu mà mỗi bên chấp nhận
- Anchoring: Kỹ thuật đưa ra con số đầu tiên để neo điểm tham chiếu
🔧 Cách áp dụng
- Chuẩn bị BATNA: Trước mỗi đàm phán NCC, xác định rõ alternative suppliers, chi phí chuyển đổi, timeline
- Interest Mapping: Lập bảng phân tích lợi ích thực sự của cả hai bên (không chỉ giá cả — còn lead time, payment terms, quality support, exclusivity...)
- Option Generation Workshop: Brainstorm ít nhất 5 phương án trước khi ngồi vào bàn đàm phán
- Objective Criteria File: Chuẩn bị hồ sơ tiêu chí khách quan — giá benchmark, cost breakdown structure, market index
- Role Play Practice: Tập đàm phán nội bộ với kịch bản BATNA/ZOPA trước khi gặp NCC
🏭 Ví dụ thực tế
FPT Software áp dụng Principled Negotiation trong đàm phán hợp đồng outsourcing với các đối tác Nhật Bản. Thay vì đàm phán vị thế về man-day rate, FPT tập trung vào lợi ích chung: khách hàng Nhật muốn chất lượng ổn định và giảm rủi ro nhân sự, FPT muốn doanh thu dài hạn và phát triển năng lực. Giải pháp Win-Win: hợp đồng 3 năm với cam kết dedicated team, KPIs chất lượng rõ ràng, và cơ chế bonus khi vượt target — cả hai bên đều đạt được lợi ích thực sự thay vì mắc kẹt ở vị thế giá.
4. Toyota Production System — Supplier Development & Jishuken
📋 Giới thiệu
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Toyota Supplier Development Program / Jishuken (自主研 — Autonomous Study Groups) |
| Tổ chức phát triển | Toyota Motor Corporation |
| Thời gian hình thành | Từ thập niên 1960, hệ thống hóa từ 1990s |
| Tài liệu tham khảo | The Toyota Way (Jeffrey Liker, 2004), Toyota Supply Chain Management (Iyer et al., 2009) |
Toyota Production System (TPS) không chỉ là hệ thống sản xuất nội bộ — nó bao gồm mô hình phát triển nhà cung cấp toàn diện nhất trong lịch sử quản trị chuỗi cung ứng. Triết lý cốt lõi: NCC mạnh = Toyota mạnh, và ngược lại.
📖 Nội dung chính
Mô hình Toyota Supplier Development — 4 trụ cột:
Kyoryoku Kai (協力会 — Supplier Association):
- Hiệp hội NCC do Toyota tổ chức
- Chia sẻ best practices, benchmarking giữa các NCC
- Hoạt động định kỳ: hội thảo, tham quan nhà máy chéo
Jishuken (自主研 — Autonomous Study Groups):
- Nhóm cải tiến tự chủ tại NCC, được Toyota hướng dẫn ban đầu
- NCC tự nhận diện vấn đề → tự giải quyết → báo cáo kết quả
- Triết lý: "Dạy câu cá, không cho cá"
Supplier Support Center (SSC):
- Toyota cử chuyên gia (Sensei) đến NCC hỗ trợ trực tiếp
- Chương trình 6-12 tháng: Lean manufacturing, TPS, quality improvement
- Kết quả đo lường bằng operational KPIs cụ thể
Guest Engineer Program:
- Kỹ sư NCC làm việc tại Toyota 6-24 tháng
- Học hỏi văn hóa, quy trình và kỳ vọng chất lượng
- Trở về NCC với vai trò "change agent"
Supplier Development Process:
🔧 Cách áp dụng
- Supplier Assessment: Đánh giá năng lực NCC bằng bộ tiêu chí QCD (Quality, Cost, Delivery) + Management capability
- Development Plan: Lập kế hoạch phát triển riêng cho từng NCC chiến lược — mục tiêu SMART, timeline, nguồn lực
- Kaizen Event: Tổ chức sự kiện cải tiến nhanh (3-5 ngày) tại nhà máy NCC với sự tham gia của cả hai bên
- Capability Building: Đào tạo NCC về QMS (ISO 9001), Lean/5S, SPC (Statistical Process Control)
- Performance Tracking: Theo dõi tiến độ hàng tháng, điều chỉnh kế hoạch hàng quý
🏭 Ví dụ thực tế
Hòa Phát áp dụng mô hình tương tự Toyota Supplier Development cho các NCC nguyên liệu phụ trợ trong ngành thép. Hòa Phát cử đội ngũ kỹ thuật đến NCC vật liệu chịu lửa, phụ tùng luyện kim để hỗ trợ cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm. Chương trình "Đồng hành cùng NCC" bao gồm: đào tạo 5S miễn phí, hỗ trợ lắp đặt hệ thống quản lý chất lượng, và cam kết volume mua hàng ổn định khi NCC đạt target cải tiến. Kết quả: giảm 25% tỷ lệ lỗi nguyên liệu đầu vào sau 12 tháng triển khai.
5. INCOTERMS® 2020 (ICC)
📋 Giới thiệu
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | INCOTERMS® 2020 — International Commercial Terms |
| Tổ chức ban hành | International Chamber of Commerce (ICC) |
| Năm ban hành | 2020 (có hiệu lực từ 01/01/2020), phiên bản thứ 9 kể từ lần đầu 1936 |
| Phạm vi | Quy định phân chia trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người mua và người bán trong thương mại quốc tế |
INCOTERMS là ngôn ngữ chung của thương mại quốc tế, được sử dụng trong hầu hết hợp đồng mua bán hàng hóa xuyên biên giới. Hiểu và áp dụng đúng INCOTERMS là kỹ năng bắt buộc trong quản lý hợp đồng SCM.
📖 Nội dung chính
11 điều kiện giao hàng, chia thành 2 nhóm:
Nhóm 1 — Mọi phương thức vận tải (7 điều kiện):
| Ký hiệu | Tên đầy đủ | Rủi ro chuyển giao |
|---|---|---|
| EXW | Ex Works | Tại nhà máy người bán |
| FCA | Free Carrier | Tại nơi giao cho carrier |
| CPT | Carriage Paid To | Tại nơi giao cho carrier (chi phí đến destination) |
| CIP | Carriage and Insurance Paid To | Như CPT + bảo hiểm |
| DAP | Delivered at Place | Tại nơi đến, chưa dỡ hàng |
| DPU | Delivered at Place Unloaded | Tại nơi đến, đã dỡ hàng |
| DDP | Delivered Duty Paid | Tại nơi đến, đã thông quan nhập khẩu |
Nhóm 2 — Chỉ vận tải đường biển/thủy nội địa (4 điều kiện):
| Ký hiệu | Tên đầy đủ | Rủi ro chuyển giao |
|---|---|---|
| FAS | Free Alongside Ship | Dọc mạn tàu |
| FOB | Free on Board | Trên tàu tại cảng xếp hàng |
| CFR | Cost and Freight | Trên tàu (chi phí đến cảng đích) |
| CIF | Cost, Insurance and Freight | Như CFR + bảo hiểm |
Nguyên tắc phân chia:
- Chi phí (Cost): Ai trả phí vận chuyển, bảo hiểm, thông quan?
- Rủi ro (Risk): Rủi ro chuyển giao tại thời điểm nào?
- Trách nhiệm (Obligation): Ai chịu trách nhiệm thủ tục xuất/nhập khẩu?
🔧 Cách áp dụng
- Chọn INCOTERM phù hợp: Dựa trên phương thức vận tải, mức độ kiểm soát mong muốn, năng lực logistics của mỗi bên
- Ghi rõ trong hợp đồng: Ví dụ: "CIF Ho Chi Minh City port, INCOTERMS® 2020" — phải ghi đúng phiên bản
- Kết hợp với bảo hiểm: Với CIP/CIF, lưu ý mức bảo hiểm tối thiểu (CIP yêu cầu bảo hiểm toàn rủi ro theo ICC Clause A)
- Đào tạo đội ngũ: Đảm bảo cả buyer và seller hiểu đúng trách nhiệm theo INCOTERM đã chọn
- Review định kỳ: Đánh giá lại INCOTERM đang sử dụng khi thay đổi tuyến vận tải hoặc NCC
🏭 Ví dụ thực tế
PNJ (Phú Nhuận Jewelry) nhập khẩu vàng nguyên liệu và đá quý từ nhiều quốc gia. Với vàng nguyên liệu giá trị cao từ Thụy Sĩ, PNJ sử dụng DDP (Delivered Duty Paid) — nhà cung cấp chịu hoàn toàn trách nhiệm và rủi ro đến tận kho PNJ tại Việt Nam, bao gồm cả thông quan nhập khẩu. Với đá quý số lượng nhỏ từ Thái Lan, PNJ sử dụng FCA Bangkok — PNJ chủ động kiểm soát vận chuyển và bảo hiểm để đảm bảo an toàn cho hàng hóa có giá trị đặc biệt.
6. ISO 31000:2018 — Quản lý rủi ro
📋 Giới thiệu
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | ISO 31000:2018 — Risk Management — Guidelines |
| Tổ chức ban hành | International Organization for Standardization (ISO) |
| Năm ban hành | 2018 (phiên bản 2, thay thế ISO 31000:2009) |
| Phạm vi | Framework quản lý rủi ro tổng quát, áp dụng cho mọi loại tổ chức và mọi loại rủi ro |
ISO 31000 cung cấp nguyên tắc, framework và quy trình quản lý rủi ro tổng quát. Trong SCM, tiêu chuẩn này được áp dụng trực tiếp cho quản trị rủi ro hợp đồng NCC — từ rủi ro cung ứng, rủi ro tài chính đến rủi ro pháp lý và bất khả kháng (force majeure).
📖 Nội dung chính
8 nguyên tắc quản lý rủi ro:
- Integrated — Tích hợp vào mọi hoạt động tổ chức
- Structured & Comprehensive — Có hệ thống, toàn diện
- Customized — Tùy chỉnh theo bối cảnh
- Inclusive — Có sự tham gia của các bên liên quan
- Dynamic — Linh hoạt, đáp ứng thay đổi
- Best Available Information — Dựa trên thông tin tốt nhất có thể
- Human & Cultural Factors — Xem xét yếu tố con người và văn hóa
- Continual Improvement — Cải tiến liên tục
Risk Assessment Process (3 bước):
| Bước | Hoạt động | Áp dụng hợp đồng NCC |
|---|---|---|
| Risk Identification | Nhận diện rủi ro: What can happen? How? Why? | Force majeure, chất lượng, giao hàng trễ, phá sản NCC, IP leak |
| Risk Analysis | Phân tích: Likelihood × Impact, xác định mức rủi ro | Ma trận rủi ro 5×5, ưu tiên rủi ro theo impact |
| Risk Evaluation | Đánh giá: So sánh với risk appetite, quyết định xử lý | Accept / Mitigate / Transfer / Avoid |
Risk Treatment — 4 chiến lược:
- Avoid (Tránh): Loại bỏ hoạt động gây rủi ro — ví dụ: không ký hợp đồng với NCC có tài chính yếu
- Mitigate (Giảm thiểu): Giảm likelihood hoặc impact — ví dụ: dual sourcing, safety stock
- Transfer (Chuyển giao): Chuyển rủi ro cho bên khác — ví dụ: bảo hiểm, penalty clause
- Accept (Chấp nhận): Chấp nhận rủi ro có ý thức — ví dụ: single source cho linh kiện đặc thù
🔧 Cách áp dụng
- Supplier Risk Register: Lập sổ đăng ký rủi ro cho mỗi NCC chiến lược — liệt kê, phân tích, đánh giá rủi ro
- Contract Risk Clauses: Đảm bảo hợp đồng NCC có đầy đủ điều khoản quản lý rủi ro:
- Force majeure clause (bất khả kháng)
- Penalty & incentive (phạt và thưởng)
- Exit clause (điều khoản chấm dứt)
- IP protection (bảo vệ sở hữu trí tuệ)
- Risk Monitoring Dashboard: Xây dựng dashboard theo dõi rủi ro NCC theo thời gian thực
- Business Continuity Plan (BCP): Kế hoạch duy trì hoạt động khi NCC gặp sự cố — alternative suppliers, safety stock level
- Regular Risk Review: Đánh giá lại rủi ro NCC hàng quý, cập nhật risk register
🏭 Ví dụ thực tế
Viettel áp dụng ISO 31000 trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng thiết bị viễn thông. Với hàng trăm NCC linh kiện từ nhiều quốc gia, Viettel xây dựng Supplier Risk Matrix phân loại rủi ro theo 4 chiều: tài chính, vận hành, địa chính trị, và pháp lý. Với NCC thiết bị cốt lõi (core network), Viettel áp dụng chiến lược dual sourcing bắt buộc — luôn có ít nhất 2 NCC qualified cho mỗi loại thiết bị quan trọng. Hợp đồng với NCC quốc tế bao gồm đầy đủ điều khoản: force majeure (dịch bệnh, chiến tranh thương mại), exit clause 6 tháng, penalty lũy tiến khi giao hàng trễ, và escrow agreement cho mã nguồn phần mềm.
📊 Ma trận tiêu chuẩn × chủ đề Buổi 4
| Tiêu chuẩn / Framework | SRM – 4 cấp độ | Đàm phán Win-Win | Supplier Development | Hợp đồng | Quản trị rủi ro |
|---|---|---|---|---|---|
| ISO 44001:2017 | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐ | ⭐ |
| CIPS SRM Framework | ⭐⭐⭐ | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐ | ⭐ |
| Harvard Principled Negotiation | ⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐ |
| Toyota TPS / Jishuken | ⭐⭐ | ⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐ | ⭐ |
| INCOTERMS® 2020 | ⭐ | ⭐⭐ | — | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ |
| ISO 31000:2018 | ⭐ | ⭐ | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ = Liên quan trực tiếp, cốt lõi · ⭐⭐ = Liên quan, hỗ trợ · ⭐ = Liên quan gián tiếp · — = Không áp dụng
✅ Checklist áp dụng
- [ ] Nghiên cứu ISO 44001:2017 và đánh giá gap analysis quan hệ NCC hiện tại so với 8 giai đoạn lifecycle
- [ ] Phân loại NCC theo CIPS SRM Maturity Model (Transactional → Integrated) và Kraljic Matrix
- [ ] Thiết lập SRM Scorecard với KPIs đa chiều (Operational, Financial, Strategic, Relationship)
- [ ] Đào tạo đội ngũ mua hàng về 4 nguyên tắc Harvard Principled Negotiation
- [ ] Chuẩn bị BATNA và xác định ZOPA trước mỗi cuộc đàm phán NCC quan trọng
- [ ] Xây dựng Interest Mapping cho ít nhất 5 NCC chiến lược
- [ ] Triển khai Supplier Development Program theo mô hình Assess → Plan → Execute → Monitor → Review
- [ ] Tổ chức Kaizen Event tại nhà máy NCC chiến lược (ít nhất 2 lần/năm)
- [ ] Rà soát tất cả hợp đồng NCC quốc tế để đảm bảo ghi đúng INCOTERMS® 2020
- [ ] Xây dựng Supplier Risk Register theo ISO 31000 cho top 20 NCC
- [ ] Thiết lập điều khoản hợp đồng đầy đủ: force majeure, exit clause, penalty & incentive, IP protection
- [ ] Triển khai dual sourcing cho các NCC cung cấp vật tư/linh kiện cốt lõi
- [ ] Tổ chức Quarterly Business Review (QBR) với NCC cấp Strategic và Partner
- [ ] Xây dựng Business Continuity Plan (BCP) cho ít nhất 3 kịch bản gián đoạn NCC
🔗 Đọc thêm
- Xem bài giảng đầy đủ →
- ISO 44001:2017 — iso.org/standard/72798.html
- CIPS SRM Resources — cips.org
- Fisher, R., Ury, W. & Patton, B. (2011). Getting to Yes: Negotiating Agreement Without Giving In. 3rd Edition. Penguin Books.
- Liker, J. (2004). The Toyota Way: 14 Management Principles. McGraw-Hill.
- INCOTERMS® 2020 — iccwbo.org/resources-for-business/incoterms-rules/
- ISO 31000:2018 — iso.org/standard/65694.html
- Iyer, A., Seshadri, S. & Vasher, R. (2009). Toyota Supply Chain Management: A Strategic Approach to Toyota's Renowned System. McGraw-Hill.