Buổi 3: Lựa chọn & đánh giá nhà cung cấp
🤝 Phần 2 — Nhà cung cấp
Mục tiêu: Xây hệ sinh thái nhà cung cấp hiệu quả
1. Supplier Segmentation
Ma trận Kraljic
Phân loại nhà cung cấp theo rủi ro cung ứng và tác động tài chính:
| Rủi ro thấp | Rủi ro cao | |
|---|---|---|
| Tác động cao | 🔵 Leverage Items | 🔴 Strategic Items |
| Tác động thấp | ⚪ Non-critical Items | 🟡 Bottleneck Items |
Chiến lược theo phân khúc
- Strategic → Partnership dài hạn, joint development
- Leverage → Đàm phán giá, multiple sources
- Bottleneck → Đảm bảo nguồn cung, backup plan
- Non-critical → Đơn giản hóa, catalog buying
2. Cost vs Value
Total Cost of Ownership (TCO)
TCO = Giá mua
+ Chi phí vận chuyển
+ Chi phí chất lượng (kiểm tra, lỗi, trả hàng)
+ Chi phí tồn kho
+ Chi phí quản lý (đặt hàng, theo dõi)
+ Chi phí rủi ro💡 Lưu ý
Giá mua chỉ chiếm 25-40% tổng chi phí sở hữu. Đừng chỉ nhìn vào giá!
3. KPI nhà cung cấp
Bộ KPI chuẩn
| KPI | Công thức | Target |
|---|---|---|
| On-time Delivery | Đơn đúng hạn / Tổng đơn | ≥ 95% |
| Quality Rate | Đơn đạt chất lượng / Tổng đơn | ≥ 98% |
| Fill Rate | Số lượng giao / Số lượng đặt | ≥ 95% |
| Lead Time | Thời gian từ PO đến nhận hàng | Theo cam kết |
| Cost Variance | (Chi phí thực – Dự toán) / Dự toán | ≤ 5% |
| Responsiveness | Thời gian phản hồi trung bình | ≤ 24h |
4. Risk Management
Các loại rủi ro nhà cung cấp
- Rủi ro tài chính – NCC phá sản, mất thanh khoản
- Rủi ro chất lượng – Sản phẩm lỗi, không đạt spec
- Rủi ro giao hàng – Trễ hạn, thiếu hàng
- Rủi ro địa chính trị – Chiến tranh, cấm vận
- Rủi ro thiên tai – Động đất, dịch bệnh
- Rủi ro pháp lý – Vi phạm quy định, compliance
Ma trận rủi ro
| Xác suất thấp | Xác suất cao | |
|---|---|---|
| Tác động lớn | Monitor + Plan | Mitigate ngay |
| Tác động nhỏ | Accept | Reduce |
📝 Workshop
✍️ Thiết kế Scorecard nhà cung cấp
Yêu cầu:
- Chọn 3 nhà cung cấp thực tế
- Xác định 6–8 tiêu chí đánh giá
- Gán trọng số cho mỗi tiêu chí (tổng = 100%)
- Chấm điểm mỗi NCC (thang 1–5)
- Tính điểm tổng hợp
- Xếp hạng & đề xuất hành động
Template:
| Tiêu chí | Trọng số | NCC A | NCC B | NCC C |
|---|---|---|---|---|
| Chất lượng | 25% | |||
| Giao hàng | 20% | |||
| Giá cả | 20% | |||
| Dịch vụ | 15% | |||
| Năng lực | 10% | |||
| Tài chính | 10% | |||
| Tổng | 100% |