Buổi 7: Nguyên tắc quản lý tồn kho
📊 Phần 4 — Tồn kho & Nhu cầu
Mục tiêu: Kiểm soát tồn kho hiệu quả
1. EOQ & Safety Stock
EOQ – Economic Order Quantity
Trong đó:
= Nhu cầu hàng năm (đơn vị) = Chi phí đặt hàng (mỗi lần) = Chi phí lưu kho (mỗi đơn vị / năm)
Ví dụ tính EOQ
sản phẩm/năm VNĐ/lần đặt VNĐ/sản phẩm/năm
Safety Stock
Trong đó:
= Hệ số phục vụ (1.65 cho 95%, 2.33 cho 99%) = Độ lệch chuẩn nhu cầu = Lead time trung bình = Độ lệch chuẩn lead time
2. ABC / XYZ Analysis
ABC – Phân loại theo giá trị
| Nhóm | % SKU | % Giá trị | Chiến lược |
|---|---|---|---|
| A | 20% | 80% | Kiểm soát chặt, review thường xuyên |
| B | 30% | 15% | Kiểm soát trung bình |
| C | 50% | 5% | Tự động hóa, đơn giản |
XYZ – Phân loại theo biến động
| Nhóm | Biến động | CoV | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| X | Thấp | < 0.5 | Dự báo dễ, nhu cầu ổn định |
| Y | Trung bình | 0.5 – 1.0 | Dự báo được, có seasonality |
| Z | Cao | > 1.0 | Khó dự báo, sporadic |
Ma trận ABC-XYZ
| X (Ổn định) | Y (Trung bình) | Z (Biến động) | |
|---|---|---|---|
| A | Lean, JIT | Buffer stock | Agile sourcing |
| B | Standard | Standard + SS | Flexible supply |
| C | Auto-replenish | Min-max | Make-to-Order |
3. Inventory Strategy
Các chiến lược tồn kho
- Just-in-Time (JIT) – Tồn kho tối thiểu
- Just-in-Case (JIC) – Dự trữ an toàn
- Consignment – Hàng ký gửi
- VMI – Vendor Managed Inventory
- Postponement – Trì hoãn hoàn thiện
Inventory Metrics
| Metric | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Days of Supply | Tồn kho / Nhu cầu ngày | Bao nhiêu ngày tồn |
| Turnover | COGS / Tồn kho TB | Vòng quay / năm |
| Fill Rate | Đáp ứng / Nhu cầu | % đáp ứng khách |
| Excess & Obsolete | Hàng tồn quá hạn | % cần xử lý |
4. Multi-echelon Inventory
Tối ưu tồn kho đa cấp
Central DC
Raw / FG
High Value · Slow-moving
Replenish
Regional DC
FG Buffer
Buffer · Vùng miền
Distribute
Local DC
Fast-moving
Nhanh · Gần khách
Deliver
Store
Display
Trưng bày · Bán lẻ
◀📉 Inventory Level giảm dần
📈 Vòng quay tồn kho tăng dần▶
💡 Nguyên tắc
- Central – Giữ hàng slow-moving, high-value
- Regional – Buffer cho biến động vùng
- Local – Chỉ fast-moving, high-demand
- Bullwhip Effect – Giảm bằng chia sẻ data
📝 Workshop
✍️ Tính tồn kho tối ưu
Dữ liệu sản phẩm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhu cầu hàng năm | 12.000 SP |
| Chi phí đặt hàng | 200.000 VNĐ |
| Chi phí lưu kho | 30.000 VNĐ/SP/năm |
| Lead time | 7 ngày |
| σ nhu cầu | 5 SP/ngày |
| Service level | 95% |
Yêu cầu:
- Tính EOQ
- Tính Safety Stock
- Tính Reorder Point
- Vẽ đồ thị tồn kho (Sawtooth diagram)
- Tính tổng chi phí tồn kho hàng năm