Buổi 10: Tối ưu dòng chảy chuỗi cung ứng
🏭 Phần 5 — Logistics
Mục tiêu: Phân tích và tối ưu dòng chảy end-to-end
1. Lead Time Reduction
Cấu trúc Lead Time
💡 Thực tế
85–95% lead time là thời gian chờ (queue/wait time), chỉ 5–15% là thời gian xử lý thực sự!
Chiến lược giảm Lead Time
| Chiến lược | Mô tả | Tác động |
|---|---|---|
| Parallel processing | Làm đồng thời thay vì tuần tự | -30-50% |
| Eliminate non-value | Loại bỏ bước không giá trị | -20-40% |
| Automation | Tự động hóa xử lý | -40-60% |
| Pre-positioning | Đặt hàng/vật tư trước | -50-70% |
| Postponement | Trì hoãn cá nhân hóa | -20-30% |
2. Bottleneck Analysis
Theory of Constraints (TOC)
10/h
Station A
5/h ⚠️
Station B
BOTTLENECK
8/h
Station C
12/h
Station D
Throughput cả hệ thống = 5/h (bị giới hạn bởi bottleneck)
5 bước TOC
- Identify – Tìm điểm nghẽn
- Exploit – Khai thác tối đa điểm nghẽn
- Subordinate – Các bước khác phục vụ điểm nghẽn
- Elevate – Đầu tư nâng công suất
- Repeat – Tìm điểm nghẽn mới
Cách tìm Bottleneck
- WIP (Work-in-Progress) tích tụ nhiều nhất trước điểm nghẽn
- Máy/station có utilization cao nhất
- Nơi có thời gian chờ dài nhất
- Nơi nhận nhiều complaint nhất
3. Lean Logistics
8 lãng phí (Muda) trong logistics
| # | Lãng phí | Ví dụ SCM |
|---|---|---|
| 1 | Overproduction | Sản xuất dư, đặt hàng dư |
| 2 | Waiting | Chờ xe, chờ phê duyệt |
| 3 | Transport | Vận chuyển không cần thiết |
| 4 | Over-processing | Đóng gói quá mức |
| 5 | Inventory | Tồn kho dư thừa |
| 6 | Motion | Di chuyển không hiệu quả trong kho |
| 7 | Defects | Hàng lỗi, giao sai |
| 8 | Unused talent | Không tận dụng ý tưởng nhân viên |
Value Stream Mapping (VSM)
👤 Customer←─ Information Flow ─→🏭 Supplier
Order
Process 1
✅ VA: 2h
❌ NVA: 8h
Process 2
✅ VA: 4h
❌ NVA: 12h
Process 3
✅ VA: 1h
❌ NVA: 6h
Deliver
🟢 Total VA: 7h (18%)
🔴 Total NVA: 26h (82%) ← Cơ hội cải tiến!
4. Network Optimization
Các mô hình tối ưu
| Mô hình | Ứng dụng |
|---|---|
| Center of Gravity | Xác định vị trí kho tối ưu |
| Transportation Model | Phân bổ hàng từ kho đến KH |
| Vehicle Routing (VRP) | Tối ưu tuyến giao hàng |
| Facility Location | Mở/đóng kho tối ưu |
Center of Gravity
Trong đó
📝 Simulation
✍️ Game Chuỗi cung ứng (Beer Game)
Mô phỏng hiệu ứng Bullwhip:
| Vai trò | Nhiệm vụ |
|---|---|
| Retailer | Đặt hàng cho Wholesaler |
| Wholesaler | Đặt hàng cho Distributor |
| Distributor | Đặt hàng cho Factory |
| Factory | Sản xuất theo đơn |
Luật chơi:
- Mỗi vòng = 1 tuần
- Lead time = 2 tuần
- Mục tiêu: Minimize tổng chi phí (tồn kho + thiếu hàng)
- Không được giao tiếp giữa các vai trò!
Kết quả mong đợi: Nhận biết Bullwhip Effect & tầm quan trọng của chia sẻ thông tin.